---
title: '"make an advance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "make an advance" nghĩa là tiến lên. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: make an advance
meaningVi: tiến lên
h1: '"make an advance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**make an advance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *advance*. Nghĩa tiếng Việt: **tiến lên**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiến lên
## Ví dụ
- *This is a common example with "make an advance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **make an advance** — nghĩa: tiến lên.
## Cách dùng
Cụm **make an advance** đi với **[advance](/tu-dien/advance)** (tiến lên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: advance](/tu-dien/advance)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
