---
title: '"manipulate data" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "manipulate data" nghĩa là số nhiều của datum thao tác. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: manipulate data
meaningVi: số nhiều của datum thao tác
h1: '"manipulate data" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**manipulate data** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *manipulate*. Nghĩa tiếng Việt: **số nhiều của datum thao tác**.
## Nghĩa tiếng Việt
số nhiều của datum thao tác
## Ví dụ
- *This is a common example with "manipulate data".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **manipulate data** — nghĩa: số nhiều của datum thao tác.
## Cách dùng
Cụm **manipulate data** đi với **[manipulate](/tu-dien/manipulate)** (thao tác). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: manipulate](/tu-dien/manipulate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
