---
title: '"massive scale" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "massive scale" nghĩa là vảy rất lớn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: massive scale
meaningVi: vảy rất lớn
h1: '"massive scale" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**massive scale** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *massive*. Nghĩa tiếng Việt: **vảy rất lớn**.
## Nghĩa tiếng Việt
vảy rất lớn
## Ví dụ
- *This is a common example with "massive scale".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **massive scale** — nghĩa: vảy rất lớn.
## Cách dùng
Cụm **massive scale** đi với **[massive](/tu-dien/massive)** (rất lớn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: massive](/tu-dien/massive)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
