---
title: '"master scheme" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "master scheme" nghĩa là kế hoạch chủ. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: master scheme
meaningVi: kế hoạch chủ
h1: '"master scheme" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**master scheme** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *scheme*. Nghĩa tiếng Việt: **kế hoạch chủ**.
## Nghĩa tiếng Việt
kế hoạch chủ
## Ví dụ
- *This is a common example with "master scheme".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **master scheme** — nghĩa: kế hoạch chủ.
## Cách dùng
Cụm **master scheme** đi với **[scheme](/tu-dien/scheme)** (kế hoạch). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: scheme](/tu-dien/scheme)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
