---
title: '"mathematical proof" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "mathematical proof" nghĩa là bằng chứng toán. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: mathematical proof
meaningVi: bằng chứng toán
h1: '"mathematical proof" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**mathematical proof** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *prove*. Nghĩa tiếng Việt: **bằng chứng toán**.
## Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng toán
## Ví dụ
- *This is a common example with "mathematical proof".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **mathematical proof** — nghĩa: bằng chứng toán.
## Cách dùng
Cụm **mathematical proof** đi với **[prove](/tu-dien/prove)** (chứng minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: prove](/tu-dien/prove)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
