---
title: '"mature student" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "mature student" nghĩa là sinh viên trưởng thành. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: mature student
meaningVi: sinh viên trưởng thành
h1: '"mature student" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**mature student** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *mature*. Nghĩa tiếng Việt: **sinh viên trưởng thành**.
## Nghĩa tiếng Việt
sinh viên trưởng thành
## Ví dụ
- *She is a mature student who returns to university after working for ten years.*
  → Cô ấy là một học sinh trưởng thành quay lại trường đại học sau khi làm việc trong mười năm.
## Cách dùng
Cụm **mature student** đi với **[mature](/tu-dien/mature)** (trưởng thành). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: mature](/tu-dien/mature)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
