---
title: '"mental capacity" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "mental capacity" nghĩa là công suất cằm. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: mental capacity
meaningVi: công suất cằm
h1: '"mental capacity" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**mental capacity** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *capacity*. Nghĩa tiếng Việt: **công suất cằm**.
## Nghĩa tiếng Việt
công suất cằm
## Ví dụ
- *This is a common example with "mental capacity".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **mental capacity** — nghĩa: công suất cằm.
## Cách dùng
Cụm **mental capacity** đi với **[capacity](/tu-dien/capacity)** (sức chứa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: capacity](/tu-dien/capacity)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
