---
title: '"mental collapse" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "mental collapse" nghĩa là mất ý thức cằm. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: mental collapse
meaningVi: mất ý thức cằm
h1: '"mental collapse" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**mental collapse** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *collapse*. Nghĩa tiếng Việt: **mất ý thức cằm**.
## Nghĩa tiếng Việt
mất ý thức cằm
## Ví dụ
- *This is a common example with "mental collapse".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **mental collapse** — nghĩa: mất ý thức cằm.
## Cách dùng
Cụm **mental collapse** đi với **[collapse](/tu-dien/collapse)** (sụp đổ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: collapse](/tu-dien/collapse)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
