milk bottle là collocation tiếng Anh thường gặp với từ milk. Nghĩa tiếng Việt: chai sữa.
Nghĩa tiếng Việt
chai sữa
Ví dụ
- This is a common example with "milk bottle". → Ví dụ thường gặp với cụm milk bottle — nghĩa: chai sữa.
Cách dùng
Cụm milk bottle đi với milk (sữa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: milk
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh