eword.vn </> .md

"milk chocolate" nghĩa là gì?

milk chocolate là collocation tiếng Anh thường gặp với từ milk. Nghĩa tiếng Việt: sôcôla sữa.

Nghĩa tiếng Việt

sôcôla sữa

Ví dụ

  • This is a common example with "milk chocolate". → Ví dụ thường gặp với cụm milk chocolate — nghĩa: sôcôla sữa.

Cách dùng

Cụm milk chocolate đi với milk (sữa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: milk

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh