eword.vn </> .md

"milk powder" nghĩa là gì?

milk powder là collocation tiếng Anh thường gặp với từ milk. Nghĩa tiếng Việt: bột sữa.

Nghĩa tiếng Việt

bột sữa

Ví dụ

  • This is a common example with "milk powder". → Ví dụ thường gặp với cụm milk powder — nghĩa: bột sữa.

Cách dùng

Cụm milk powder đi với milk (sữa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: milk

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh