---
title: '"miss a deadline" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "miss a deadline" nghĩa là cô loại a hạn chót. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: miss a deadline
meaningVi: cô loại a hạn chót
h1: '"miss a deadline" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**miss a deadline** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *deadline*. Nghĩa tiếng Việt: **cô loại a hạn chót**.
## Nghĩa tiếng Việt
cô loại a hạn chót
## Ví dụ
- *This is a common example with "miss a deadline".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **miss a deadline** — nghĩa: cô loại a hạn chót.
## Cách dùng
Cụm **miss a deadline** đi với **[deadline](/tu-dien/deadline)** (hạn chót). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: deadline](/tu-dien/deadline)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
