---
title: '"missing spark" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "missing spark" nghĩa là điều gợi khởi vắng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: missing spark
meaningVi: điều gợi khởi vắng
h1: '"missing spark" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**missing spark** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *spark*. Nghĩa tiếng Việt: **điều gợi khởi vắng**.
## Nghĩa tiếng Việt
điều gợi khởi vắng
## Ví dụ
- *This is a common example with "missing spark".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **missing spark** — nghĩa: điều gợi khởi vắng.
## Cách dùng
Cụm **missing spark** đi với **[spark](/tu-dien/spark)** (tia lửa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: spark](/tu-dien/spark)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
