eword.vn </> .md

"modest amount" nghĩa là gì?

modest amount là collocation tiếng Anh thường gặp với từ modest. Nghĩa tiếng Việt: số lượng khiêm tốn.

Nghĩa tiếng Việt

số lượng khiêm tốn

Ví dụ

  • This is a common example with "modest amount". → Ví dụ thường gặp với cụm modest amount — nghĩa: số lượng khiêm tốn.

Cách dùng

Cụm modest amount đi với modest (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: modest

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh