eword.vn </> .md

"modest expectations" nghĩa là gì?

modest expectations là collocation tiếng Anh thường gặp với từ modest. Nghĩa tiếng Việt: dự tính. khiêm tốn.

Nghĩa tiếng Việt

dự tính. khiêm tốn

Ví dụ

  • This is a common example with "modest expectations". → Ví dụ thường gặp với cụm modest expectations — nghĩa: dự tính. khiêm tốn.

Cách dùng

Cụm modest expectations đi với modest (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: modest

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh