eword.vn </> .md

"modest income" nghĩa là gì?

modest income là collocation tiếng Anh thường gặp với từ modest. Nghĩa tiếng Việt: doanh thu khiêm tốn.

Nghĩa tiếng Việt

doanh thu khiêm tốn

Ví dụ

  • This is a common example with "modest income". → Ví dụ thường gặp với cụm modest income — nghĩa: doanh thu khiêm tốn.

Cách dùng

Cụm modest income đi với modest (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: modest

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh