eword.vn </> .md

"modest living" nghĩa là gì?

modest living là collocation tiếng Anh thường gặp với từ modest. Nghĩa tiếng Việt: cuộc sống sinh hoạt khiêm tốn.

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống sinh hoạt khiêm tốn

Ví dụ

  • This is a common example with "modest living". → Ví dụ thường gặp với cụm modest living — nghĩa: cuộc sống sinh hoạt khiêm tốn.

Cách dùng

Cụm modest living đi với modest (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: modest

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh