---
title: '"monitor performance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "monitor performance" nghĩa là sự hoàn thành giám sát. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: monitor performance
meaningVi: sự hoàn thành giám sát
h1: '"monitor performance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**monitor performance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *monitor*. Nghĩa tiếng Việt: **sự hoàn thành giám sát**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự hoàn thành giám sát
## Ví dụ
- *This is a common example with "monitor performance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **monitor performance** — nghĩa: sự hoàn thành giám sát.
## Cách dùng
Cụm **monitor performance** đi với **[monitor](/tu-dien/monitor)** (giám sát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: monitor](/tu-dien/monitor)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
