---
title: '"monitor screen" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "monitor screen" nghĩa là bình phong giám sát. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: monitor screen
meaningVi: bình phong giám sát
h1: '"monitor screen" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**monitor screen** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *monitor*. Nghĩa tiếng Việt: **bình phong giám sát**.
## Nghĩa tiếng Việt
bình phong giám sát
## Ví dụ
- *This is a common example with "monitor screen".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **monitor screen** — nghĩa: bình phong giám sát.
## Cách dùng
Cụm **monitor screen** đi với **[monitor](/tu-dien/monitor)** (giám sát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: monitor](/tu-dien/monitor)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
