---
title: '"morning routine" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "morning routine" nghĩa là công việc thường làm hằng ngày buổi sáng. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: morning routine
meaningVi: công việc thường làm hằng ngày buổi sáng
h1: '"morning routine" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**morning routine** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *morning*. Nghĩa tiếng Việt: **công việc thường làm hằng ngày buổi sáng**.
## Nghĩa tiếng Việt
công việc thường làm hằng ngày buổi sáng
## Ví dụ
- *This is a common example with "morning routine".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **morning routine** — nghĩa: công việc thường làm hằng ngày buổi sáng.
## Cách dùng
Cụm **morning routine** đi với **[morning](/tu-dien/morning)** (buổi sáng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: morning](/tu-dien/morning)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
