---
title: '"multiple aspects" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "multiple aspects" nghĩa là khía cạnh. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: multiple aspects
meaningVi: khía cạnh
h1: '"multiple aspects" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**multiple aspects** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *aspect*. Nghĩa tiếng Việt: **khía cạnh**.
## Nghĩa tiếng Việt
khía cạnh
## Ví dụ
- *This is a common example with "multiple aspects".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **multiple aspects** — nghĩa: khía cạnh.
## Cách dùng
Cụm **multiple aspects** đi với **[aspect](/tu-dien/aspect)** (khía cạnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: aspect](/tu-dien/aspect)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
