---
title: '"mutual benefit" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "mutual benefit" nghĩa là khoản trợ cấp lẫn nhau. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: mutual benefit
meaningVi: khoản trợ cấp lẫn nhau
h1: '"mutual benefit" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**mutual benefit** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *benefit*. Nghĩa tiếng Việt: **khoản trợ cấp lẫn nhau**.
## Nghĩa tiếng Việt
khoản trợ cấp lẫn nhau
## Ví dụ
- *This is a common example with "mutual benefit".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **mutual benefit** — nghĩa: khoản trợ cấp lẫn nhau.
## Cách dùng
Cụm **mutual benefit** đi với **[benefit](/tu-dien/benefit)** (lợi ích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: benefit](/tu-dien/benefit)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
