---
title: '"narrow range" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "narrow range" nghĩa là hàng hẹp. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: narrow range
meaningVi: hàng hẹp
h1: '"narrow range" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**narrow range** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *narrow*. Nghĩa tiếng Việt: **hàng hẹp**.
## Nghĩa tiếng Việt
hàng hẹp
## Ví dụ
- *This is a common example with "narrow range".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **narrow range** — nghĩa: hàng hẹp.
## Cách dùng
Cụm **narrow range** đi với **[narrow](/tu-dien/narrow)** (hẹp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: narrow](/tu-dien/narrow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
