national symbol là collocation tiếng Anh thường gặp với từ symbol. Nghĩa tiếng Việt: dấu hiệu đại diện cho cái gì đó dân tộc.
Nghĩa tiếng Việt
dấu hiệu đại diện cho cái gì đó dân tộc
Ví dụ
- This is a common example with "national symbol". → Ví dụ thường gặp với cụm national symbol — nghĩa: dấu hiệu đại diện cho cái gì đó dân tộc.
Cách dùng
Cụm national symbol đi với symbol (biểu tượng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: symbol
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh