---
title: '"nature reserve" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "nature reserve" nghĩa là khu bảo tồn tự nhiên. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: nature reserve
meaningVi: khu bảo tồn tự nhiên
h1: '"nature reserve" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**nature reserve** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reserve*. Nghĩa tiếng Việt: **khu bảo tồn tự nhiên**.
## Nghĩa tiếng Việt
khu bảo tồn tự nhiên
## Ví dụ
- *The nature reserve protects endangered species.*
  → Khu bảo tồn thiên nhiên này bảo vệ các loài động vật nguy cấp.
## Cách dùng
Cụm **nature reserve** đi với **[reserve](/tu-dien/reserve)** (giữ lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reserve](/tu-dien/reserve)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
