---
title: '"navigate through" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "navigate through" nghĩa là xuyên qua điều hướng. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: navigate through
meaningVi: xuyên qua điều hướng
h1: '"navigate through" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**navigate through** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *navigate*. Nghĩa tiếng Việt: **xuyên qua điều hướng**.
## Nghĩa tiếng Việt
xuyên qua điều hướng
## Ví dụ
- *This is a common example with "navigate through".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **navigate through** — nghĩa: xuyên qua điều hướng.
## Cách dùng
Cụm **navigate through** đi với **[navigate](/tu-dien/navigate)** (điều hướng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: navigate](/tu-dien/navigate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
