---
title: '"negative emotion" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "negative emotion" nghĩa là tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự
  kiện tiêu cực. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng
lang: vi
phrase: negative emotion
meaningVi: tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện tiêu cực
h1: '"negative emotion" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**negative emotion** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *negative*. Nghĩa tiếng Việt: **tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện tiêu cực**.
## Nghĩa tiếng Việt
tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện tiêu cực
## Ví dụ
- *This is a common example with "negative emotion".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **negative emotion** — nghĩa: tình cảm (trạng thái tâm lý được gây ra bởi một sự kiện tiêu cực.
## Cách dùng
Cụm **negative emotion** đi với **[negative](/tu-dien/negative)** (tiêu cực). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: negative](/tu-dien/negative)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
