---
title: '"negative feedback" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "negative feedback" nghĩa là ý kiến đóng góp tiêu cực. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: negative feedback
meaningVi: ý kiến đóng góp tiêu cực
h1: '"negative feedback" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**negative feedback** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *feedback*. Nghĩa tiếng Việt: **ý kiến đóng góp tiêu cực**.
## Nghĩa tiếng Việt
ý kiến đóng góp tiêu cực
## Ví dụ
- *This is a common example with "negative feedback".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **negative feedback** — nghĩa: ý kiến đóng góp tiêu cực.
## Cách dùng
Cụm **negative feedback** đi với **[feedback](/tu-dien/feedback)** (phản hồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: feedback](/tu-dien/feedback)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
