---
title: '"negotiate a deal" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "negotiate a deal" nghĩa là đàm phán loại a gỗ tùng. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: negotiate a deal
meaningVi: đàm phán loại a gỗ tùng
h1: '"negotiate a deal" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**negotiate a deal** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *negotiate*. Nghĩa tiếng Việt: **đàm phán loại a gỗ tùng**.
## Nghĩa tiếng Việt
đàm phán loại a gỗ tùng
## Ví dụ
- *This is a common example with "negotiate a deal".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **negotiate a deal** — nghĩa: đàm phán loại a gỗ tùng.
## Cách dùng
Cụm **negotiate a deal** đi với **[negotiate](/tu-dien/negotiate)** (đàm phán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: negotiate](/tu-dien/negotiate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
