negotiate a price là collocation tiếng Anh thường gặp với từ negotiate. Nghĩa tiếng Việt: đàm phán loại a giá cả.
Nghĩa tiếng Việt
đàm phán loại a giá cả
Ví dụ
- This is a common example with "negotiate a price". → Ví dụ thường gặp với cụm negotiate a price — nghĩa: đàm phán loại a giá cả.
Cách dùng
Cụm negotiate a price đi với negotiate (đàm phán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: negotiate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh