---
title: '"next year" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "next year" nghĩa là năm (đơn vị thời gian) sát. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: next year
meaningVi: năm (đơn vị thời gian) sát
h1: '"next year" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**next year** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *year*. Nghĩa tiếng Việt: **năm (đơn vị thời gian) sát**.
## Nghĩa tiếng Việt
năm (đơn vị thời gian) sát
## Ví dụ
- *This is a common example with "next year".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **next year** — nghĩa: năm (đơn vị thời gian) sát.
## Cách dùng
Cụm **next year** đi với **[year](/tu-dien/year)** (năm (đơn vị thời gian)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: year](/tu-dien/year)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
