---
title: '"not allow" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "not allow" nghĩa là tạo điều kiện cho không. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: not allow
meaningVi: tạo điều kiện cho không
h1: '"not allow" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**not allow** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *allow*. Nghĩa tiếng Việt: **tạo điều kiện cho không**.
## Nghĩa tiếng Việt
tạo điều kiện cho không
## Ví dụ
- *Smoking is not allowed in this restaurant.*
  → Hút thuốc không được phép trong nhà hàng này.
## Cách dùng
Cụm **not allow** đi với **[allow](/tu-dien/allow)** (cho phép). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: allow](/tu-dien/allow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
