---
title: '"notable absence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "notable absence" nghĩa là thời gian vắng mặt đáng chú ý. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: notable absence
meaningVi: thời gian vắng mặt đáng chú ý
h1: '"notable absence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**notable absence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *notable*. Nghĩa tiếng Việt: **thời gian vắng mặt đáng chú ý**.
## Nghĩa tiếng Việt
thời gian vắng mặt đáng chú ý
## Ví dụ
- *This is a common example with "notable absence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **notable absence** — nghĩa: thời gian vắng mặt đáng chú ý.
## Cách dùng
Cụm **notable absence** đi với **[notable](/tu-dien/notable)** (đáng chú ý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: notable](/tu-dien/notable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
