eword.vn </> .md

"nuclear family" nghĩa là gì?

nuclear family là collocation tiếng Anh thường gặp với từ family. Nghĩa tiếng Việt: gia quyến hạt nhân.

Nghĩa tiếng Việt

gia quyến hạt nhân

Ví dụ

  • This is a common example with "nuclear family". → Ví dụ thường gặp với cụm nuclear family — nghĩa: gia quyến hạt nhân.

Cách dùng

Cụm nuclear family đi với family (gia đình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: family

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh