---
title: '"objective assessment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "objective assessment" nghĩa là sự định giá để đánh thuế mục tiêu. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: objective assessment
meaningVi: sự định giá để đánh thuế mục tiêu
h1: '"objective assessment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**objective assessment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *objective*. Nghĩa tiếng Việt: **sự định giá để đánh thuế mục tiêu**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự định giá để đánh thuế mục tiêu
## Ví dụ
- *This is a common example with "objective assessment".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **objective assessment** — nghĩa: sự định giá để đánh thuế mục tiêu.
## Cách dùng
Cụm **objective assessment** đi với **[objective](/tu-dien/objective)** (mục tiêu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: objective](/tu-dien/objective)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
