---
title: '"occupy time" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "occupy time" nghĩa là thời gian chiếm dụng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: occupy time
meaningVi: thời gian chiếm dụng
h1: '"occupy time" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**occupy time** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *occupy*. Nghĩa tiếng Việt: **thời gian chiếm dụng**.
## Nghĩa tiếng Việt
thời gian chiếm dụng
## Ví dụ
- *This is a common example with "occupy time".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **occupy time** — nghĩa: thời gian chiếm dụng.
## Cách dùng
Cụm **occupy time** đi với **[occupy](/tu-dien/occupy)** (chiếm dụng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: occupy](/tu-dien/occupy)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
