---
title: '"ocean current" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "ocean current" nghĩa là đương thời đại dương. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: ocean current
meaningVi: đương thời đại dương
h1: '"ocean current" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**ocean current** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *current*. Nghĩa tiếng Việt: **đương thời đại dương**.
## Nghĩa tiếng Việt
đương thời đại dương
## Ví dụ
- *Strong ocean currents can affect ship navigation.*
  → Những dòng chảy mạnh của đại dương có thể ảnh hưởng đến việc điều hướng tàu.
## Cách dùng
Cụm **ocean current** đi với **[current](/tu-dien/current)** (dòng điện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: current](/tu-dien/current)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
