---
title: '"open communication" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "open communication" nghĩa là tin tức truyền đạt mở. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: open communication
meaningVi: tin tức truyền đạt mở
h1: '"open communication" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**open communication** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *communicate*. Nghĩa tiếng Việt: **tin tức truyền đạt mở**.
## Nghĩa tiếng Việt
tin tức truyền đạt mở
## Ví dụ
- *This is a common example with "open communication".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **open communication** — nghĩa: tin tức truyền đạt mở.
## Cách dùng
Cụm **open communication** đi với **[communicate](/tu-dien/communicate)** (giao tiếp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: communicate](/tu-dien/communicate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
