---
title: '"operate a system" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "operate a system" nghĩa là vận hành loại a hệ thống. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: operate a system
meaningVi: vận hành loại a hệ thống
h1: '"operate a system" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**operate a system** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *operate*. Nghĩa tiếng Việt: **vận hành loại a hệ thống**.
## Nghĩa tiếng Việt
vận hành loại a hệ thống
## Ví dụ
- *This is a common example with "operate a system".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **operate a system** — nghĩa: vận hành loại a hệ thống.
## Cách dùng
Cụm **operate a system** đi với **[operate](/tu-dien/operate)** (vận hành). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: operate](/tu-dien/operate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
