---
title: '"outline form" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "outline form" nghĩa là hình dạng phác thảo. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: outline form
meaningVi: hình dạng phác thảo
h1: '"outline form" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**outline form** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *outline*. Nghĩa tiếng Việt: **hình dạng phác thảo**.
## Nghĩa tiếng Việt
hình dạng phác thảo
## Ví dụ
- *This is a common example with "outline form".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **outline form** — nghĩa: hình dạng phác thảo.
## Cách dùng
Cụm **outline form** đi với **[outline](/tu-dien/outline)** (phác thảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: outline](/tu-dien/outline)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
