outsource manufacturing là collocation tiếng Anh thường gặp với từ outsource. Nghĩa tiếng Việt: sự sản xuất thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện).
Nghĩa tiếng Việt
sự sản xuất thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện)
Ví dụ
- This is a common example with "outsource manufacturing". → Ví dụ thường gặp với cụm outsource manufacturing — nghĩa: sự sản xuất thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện).
Cách dùng
Cụm outsource manufacturing đi với outsource (thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: outsource
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh