---
title: '"overcome prejudice" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "overcome prejudice" nghĩa là thành kiến vượt qua. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: overcome prejudice
meaningVi: thành kiến vượt qua
h1: '"overcome prejudice" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**overcome prejudice** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *overcome*. Nghĩa tiếng Việt: **thành kiến vượt qua**.
## Nghĩa tiếng Việt
thành kiến vượt qua
## Ví dụ
- *This is a common example with "overcome prejudice".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **overcome prejudice** — nghĩa: thành kiến vượt qua.
## Cách dùng
Cụm **overcome prejudice** đi với **[overcome](/tu-dien/overcome)** (vượt qua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: overcome](/tu-dien/overcome)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
