---
title: '"paid quarterly" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "paid quarterly" nghĩa là mỗi ba tháng một lần trả. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: paid quarterly
meaningVi: mỗi ba tháng một lần trả
h1: '"paid quarterly" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**paid quarterly** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *quarterly*. Nghĩa tiếng Việt: **mỗi ba tháng một lần trả**.
## Nghĩa tiếng Việt
mỗi ba tháng một lần trả
## Ví dụ
- *Interest is paid quarterly.*
  → Lãi được trả mỗi quý một lần.
## Cách dùng
Cụm **paid quarterly** đi với **[quarterly](/tu-dien/quarterly)** (hàng quý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: quarterly](/tu-dien/quarterly)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
