---
title: '"pay respects" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "pay respects" nghĩa là lời chào lễ phép trả tiền. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: pay respects
meaningVi: lời chào lễ phép trả tiền
h1: '"pay respects" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**pay respects** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *pay*. Nghĩa tiếng Việt: **lời chào lễ phép trả tiền**.
## Nghĩa tiếng Việt
lời chào lễ phép trả tiền
## Ví dụ
- *This is a common example with "pay respects".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **pay respects** — nghĩa: lời chào lễ phép trả tiền.
## Cách dùng
Cụm **pay respects** đi với **[pay](/tu-dien/pay)** (trả tiền). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: pay](/tu-dien/pay)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
