---
title: '"perceive reality" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "perceive reality" nghĩa là sự vật có thực cảm nhận. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: perceive reality
meaningVi: sự vật có thực cảm nhận
h1: '"perceive reality" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**perceive reality** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *perceive*. Nghĩa tiếng Việt: **sự vật có thực cảm nhận**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự vật có thực cảm nhận
## Ví dụ
- *This is a common example with "perceive reality".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **perceive reality** — nghĩa: sự vật có thực cảm nhận.
## Cách dùng
Cụm **perceive reality** đi với **[perceive](/tu-dien/perceive)** (cảm nhận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: perceive](/tu-dien/perceive)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
