---
title: '"performance benchmark" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "performance benchmark" nghĩa là tiêu chuẩn để so sánh sự làm. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: performance benchmark
meaningVi: tiêu chuẩn để so sánh sự làm
h1: '"performance benchmark" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**performance benchmark** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *benchmark*. Nghĩa tiếng Việt: **tiêu chuẩn để so sánh sự làm**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn để so sánh sự làm
## Ví dụ
- *This is a common example with "performance benchmark".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **performance benchmark** — nghĩa: tiêu chuẩn để so sánh sự làm.
## Cách dùng
Cụm **performance benchmark** đi với **[benchmark](/tu-dien/benchmark)** (điểm chuẩn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: benchmark](/tu-dien/benchmark)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
