---
title: '"personal belief" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "personal belief" nghĩa là sự tin tưởng cá nhân. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: personal belief
meaningVi: sự tin tưởng cá nhân
h1: '"personal belief" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**personal belief** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *belief*. Nghĩa tiếng Việt: **sự tin tưởng cá nhân**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự tin tưởng cá nhân
## Ví dụ
- *This is a common example with "personal belief".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **personal belief** — nghĩa: sự tin tưởng cá nhân.
## Cách dùng
Cụm **personal belief** đi với **[belief](/tu-dien/belief)** (niềm tin). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: belief](/tu-dien/belief)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
