personal finance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ finance. Nghĩa tiếng Việt: quản lý tiền bạc và vốn cá nhân.
Nghĩa tiếng Việt
quản lý tiền bạc và vốn cá nhân
Ví dụ
- This is a common example with "personal finance". → Ví dụ thường gặp với cụm personal finance — nghĩa: quản lý tiền bạc và vốn cá nhân.
Cách dùng
Cụm personal finance đi với finance (tài chính). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: finance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh