---
title: '"personal liberty" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "personal liberty" nghĩa là quyền tự do cá nhân. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: personal liberty
meaningVi: quyền tự do cá nhân
h1: '"personal liberty" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**personal liberty** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *liberty*. Nghĩa tiếng Việt: **quyền tự do cá nhân**.
## Nghĩa tiếng Việt
quyền tự do cá nhân
## Ví dụ
- *This is a common example with "personal liberty".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **personal liberty** — nghĩa: quyền tự do cá nhân.
## Cách dùng
Cụm **personal liberty** đi với **[liberty](/tu-dien/liberty)** (tự do). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: liberty](/tu-dien/liberty)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
