---
title: '"phone number" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "phone number" nghĩa là các chữ số điện thoại. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: phone number
meaningVi: các chữ số điện thoại
h1: '"phone number" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**phone number** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *number*. Nghĩa tiếng Việt: **các chữ số điện thoại**.
## Nghĩa tiếng Việt
các chữ số điện thoại
## Ví dụ
- *Can you give me a phone number so I can contact you?*
  → Bạn có thể cho tôi một số điện thoại để tôi liên hệ với bạn không?
## Cách dùng
Cụm **phone number** đi với **[number](/tu-dien/number)** (số). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: number](/tu-dien/number)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
